事業所の消防管理書類テンプレート – オンライン作成
ベトナムの会社、工場、倉庫、店舗、レストラン、ホテル向け。書類はベトナム消防警察の検査用のためベトナム語です。各項目に記入ガイドと鋼材倉庫の記入例があります。
ベトナムの消防検査では、政令105/2025/NĐ-CP第4条に基づく消防管理書類の提示が求められます。本セットは事業所が自ら作成する3部分(自衛消防隊設置決定、規則と台帳、消火救助計画PC06様式)をカバーします。
Điền trực tuyến và tải về
Điền thông tin cơ sở, xem trước 3 văn bản, tải file Word để sửa tiếp hoặc in, lưu PDF. Thông tin chỉ lưu trên máy của anh/chị, không gửi đi đâu.
| TÊN CƠ SỞ ——— Số: ……/QĐ-…… |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc ——————— ……………, ngày …… tháng …… năm 20…… |
QUYẾT ĐỊNH
Về việc thành lập Đội phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ cơ sở
GIÁM ĐỐC ……………………
Căn cứ Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ số 55/2024/QH15;
Căn cứ Nghị định số 105/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 347/2026/NĐ-CP;
Căn cứ Thông tư số 36/2025/TT-BCA quy định chi tiết Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ và Nghị định số 105/2025/NĐ-CP;
Căn cứ Điều lệ tổ chức và hoạt động của ……………………;
Xét yêu cầu bảo đảm an toàn phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ tại cơ sở.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Thành lập Đội phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ cơ sở của …………………… gồm 1 người (có danh sách kèm theo). Đội trưởng: .
Điều 2. Đội có nhiệm vụ:
- Đề xuất ban hành nội quy, quy định về PCCC và CNCH; tổ chức tuyên truyền, phổ biến cho người lao động.
- Kiểm tra, đôn đốc việc chấp hành nội quy, điều kiện an toàn PCCC; phát hiện, đề xuất xử lý thiếu sót.
- Quản lý, bảo quản, kiểm tra phương tiện PCCC và CNCH; lập sổ theo dõi.
- Tham gia huấn luyện, bồi dưỡng nghiệp vụ; xây dựng và thực tập phương án chữa cháy và CNCH của cơ sở.
- Tổ chức chữa cháy, CNCH ban đầu khi có sự cố; hướng dẫn thoát nạn; phối hợp với lực lượng Cảnh sát PCCC và CNCH; bảo vệ hiện trường.
Điều 3. Đội trưởng chịu trách nhiệm trước Giám đốc về hoạt động của Đội.
Điều 4. Quyết định có hiệu lực kể từ ngày ký. Các bộ phận liên quan và các ông, bà có tên trong danh sách chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
| Nơi nhận: - Như Điều 4; - Công an xã/phường (để biết); - Lưu: VT, hồ sơ PCCC. | GIÁM ĐỐC (Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu) |
DANH SÁCH ĐỘI VIÊN ĐỘI PCCC VÀ CNCH CƠ SỞ
(Kèm theo Quyết định số …… ngày …… tháng …… năm 20…… của ……………………)
| TT | Họ và tên | Năm sinh | Bộ phận / chức vụ | Chức danh trong đội | Nhiệm vụ trong phương án | Điện thoại | Huấn luyện |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đội trưởng | Chỉ huy chữa cháy ban đầu |
⚠ Văn bản tham khảo theo Luật 55/2024, NĐ 105/2025 sửa bởi NĐ 347/2026, TT 36/2025; đối chiếu văn bản gốc hoặc hỏi Công an xã, phường trước khi ký.
ダウンロード
- Word 一式(.zip):空白4点+記入例3点ZIP · 270 KB
- PDF 一式 – ガイド付き空白テンプレートPDF · 235 KB
- PDF 記入例(鋼材倉庫)PDF · 206 KB
- 総合ガイドと書類14項目一覧Word · 39 KB
- テンプレート1 – 自衛消防隊設置決定Word · 40 KB
- テンプレート2 – 規則、分担、点検・設備・訓練台帳Word · 41 KB
- テンプレート3 – 事業所の消火救助計画(PC06様式)Word · 41 KB
Word または Google ドキュメントで開き、黄色の欄を記入し、印刷・署名前に緑のガイド枠を削除してください。
内容
1自衛消防隊設置決定
責任者の決定書、隊の任務、計画上の役割と訓練記録付きの隊員名簿。
2規則、分担、台帳
掲示用の消防規則、責任分担表、日常点検台帳、消防設備台帳、訓練・演習台帳。
3消火救助計画
PC06様式に準拠:施設の特徴、水源、最も複雑な火災想定、人員配置、その他の火災・救助想定、改訂・演習記録、図面枠。
作成手順
- 総合ガイドで必要書類を確認する。
- テンプレート1を記入し決定に署名する。
- 規則を修正し掲示する。
- 消火計画を記入し配置図を描き、責任者が署名する。
- 台帳を継続記入し、まとめて保管する。
法的根拠(2026年10月31日更新)
- Law on Fire Prevention, Fighting and Rescue No. 55/2024/QH15
- Decree 105/2025/ND-CP: Article 4 (records), Form PC06 (facility fire-fighting plan)
- Decree 347/2026/ND-CP amending Decrees 105 and 106 (effective 15/09/2026 ⚠)
- Circular 36/2025/TT-BCA
- Decree 106/2025/ND-CP on administrative penalties
- QCVN 10:2025/BCA – fire protection equipment provision
⚠ 参考用であり法的助言ではありません。⚠ の箇所は原文または現地警察で確認してください。
Minh Tien のサポート
- 電話・Zalo で記入方法を無料案内。
- 本サイトのツールで QCVN 10:2025/BCA に基づく消火器数を算出。
- 検定済み消火器、消火栓箱、警報機器を現場へ配送。
よくある質問
料金はかかりますか?
ダウンロード前に MoMo で任意の金額をご支援ください。登録不要で、入力内容は端末内にのみ保存されます。お問い合わせは +84 937 664 114(電話・Zalo)。
なぜベトナム語ですか?
書類はベトナム消防警察が検査するため、ベトナム語で保管する必要があります。
