Điền một lần, mọi công cụ dùng chung và in kèm kết quả. Chỉ lưu trên máy của bạn.
Giá treo ống: khoảng cách, số giá, ty treo
Chọn cỡ ống và chiều dài đoạn thẳng. Công cụ cho khoảng cách giá tối đa, số giá, cỡ ty treo và tải mỗi giá để chọn vật tư.
Trả lời nhanh
Ống DN100 dài 30 m: giá treo cách tối đa 4,6 m, cần 7 giá, ty treo M10 (3/8"), tải thiết kế mỗi giá khoảng 595 kg.
Kết quả sơ bộ
Khoảng cách tối đa4,6m
Số giá7giá
Ty treoM10(3/8")
Tải thiết kế 1 giá595kg
| Bước tính | Kết quả | Căn cứ |
|---|---|---|
| Ống + nước12,18 + 8,71 | 20,89 kg/m | — |
| Số giá⌈30/4,6⌉ | 7 giá | NFPA 13 ⚠ |
| Tải thiết kế5 × 20,89 × 4,6 + 114 | 595 kg | NFPA 13 ⚠ |
Nguồn và giả định. NFPA 13: khoảng cách giá treo ống thép (DN25–DN32: 3,7 m; DN40 trở lên: 4,6 m), cỡ ty treo theo cỡ ống, giá chịu 5 lần khối lượng ống đầy nước cộng 114 kg ⚠. Mỗi nhánh có ít nhất 1 giá; đầu cuối, chỗ đổi hướng thêm giá theo thực tế. ⚠ = số bảng tiêu chuẩn cần đối chiếu bản gốc. Kết quả sơ bộ để chọn vật tư và dự toán, không thay hồ sơ thiết kế thẩm duyệt.
Vật tư gợi ý
Giá treo ống DN100 (cùm + ty M10 (3/8"))7 giá
Ty ren M10 (3/8")theo bản vẽ
Khoảng cách giá treo ống thép
| Cỡ ống | Khoảng cách tối đa | Ty treo | Ống + nước (kg/m) |
|---|---|---|---|
| DN25 (1") | 3,7 m | M10 (3/8") | 2,99 |
| DN32 (1-1/4") | 3,7 m | M10 (3/8") | 4,11 |
| DN40 (1-1/2") | 4,6 m | M10 (3/8") | 4,94 |
| DN50 (2") | 4,6 m | M10 (3/8") | 7,25 |
| DN65 (2-1/2") | 4,6 m | M10 (3/8") | 10,16 |
| DN80 (3") | 4,6 m | M10 (3/8") | 13,51 |
| DN100 (4") | 4,6 m | M10 (3/8") | 20,89 |
| DN125 (5") | 4,6 m | M12 (1/2") | 29,82 |
| DN150 (6") | 4,6 m | M12 (1/2") | 38,63 |
Câu hỏi thường gặp
Giá treo ống sprinkler cách nhau bao xa?
Ống thép DN25–DN32 tối đa 3,7 m, DN40 đến DN200 tối đa 4,6 m (NFPA 13). Nhánh ngắn vẫn cần ít nhất 1 giá.
Ty treo cỡ nào?
Ống đến DN100 dùng ty M10 (3/8"); DN125–DN200 dùng ty M12 (1/2").
